menu_book
見出し語検索結果 "sắc bén" (1件)
sắc bén
日本語
形鋭い、切れ味の良い
Họ lại tỏ ra sắc bén hơn trong những tình huống quyết định.
彼らは決定的な状況でより鋭さを見せた。
swap_horiz
類語検索結果 "sắc bén" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sắc bén" (1件)
Họ lại tỏ ra sắc bén hơn trong những tình huống quyết định.
彼らは決定的な状況でより鋭さを見せた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)